basivertebral vein

Định nghĩa

Danh từ: Tĩnh mạch nền đốt sống (basivertebral vein) một trong số các tĩnh mạch nhiệm vụ dẫn máu từ phần chất xốp của các đốt sống (xương cột sống) đổ vào đám rối tĩnh mạch đốt sống trong phía trước.

dụ sử dụng
  • (Tĩnh mạch nền đốt sống dẫn máu từ xương xốp của các đốt sống.)
  • (Tổn thương tĩnh mạch nền đốt sống có thể ảnh hưởng đến sự dẫn lưu tĩnh mạch trong cột sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: "basivertebral vein" thường được nhắc đến trong bối cảnh hệ thống tĩnh mạch cột sống, đặc biệt khi nghiên cứu về sự lưu thông máu trong ống sống.
    • The basivertebral veins are part of the internal vertebral venous plexus. (Các tĩnh mạch nền đốt sống một phần của đám rối tĩnh mạch đốt sống trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Basivertebral (tính từ): thuộc về nền đốt sống.
    • The basivertebral foramen is the opening through which the vein passes. (Lỗ nền đốt sống lỗ tĩnh mạch đi qua.)
  • Vertebral vein (danh từ): tĩnh mạch đốt sống (một khái niệm rộng hơn, bao gồm nhiều tĩnh mạch khác nhau).
Từ đồng nghĩa
  • Tĩnh mạch xốp đốt sống: thuật ngữ mô tả chức năng dẫn máu từ chất xốp.
  • Tĩnh mạch đốt sống nền: cách gọi khác dựa trên cấu trúc giải phẫu.
Các cụm từ liên quan
  • Basivertebral venous plexus: đám rối tĩnh mạch nền đốt sống.
    • The basivertebral venous plexus is located within the vertebral body. (Đám rối tĩnh mạch nền đốt sống nằm trong thân đốt sống.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành này.